dyers' chamomile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây Xuân hoàng cúc, Thạch thảo vàng: Một loài cây lâu năm có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, thuộc họ Cúc (Asteraceae), có hoa màu vàng tươi. Loài cây này từ lâu đã được sử dụng để chiết xuất thuốc nhuộm màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was dotted with the bright yellow flowers of dyers' chamomile. (Cánh đồng điểm xuyết những bông hoa vàng tươi của cây Xuân hoàng cúc.)
- For centuries, dyers' chamomile has been cultivated for its dye-producing properties. (Trong nhiều thế kỷ, cây Thạch thảo vàng đã được trồng vì đặc tính tạo ra thuốc nhuộm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử/thủ công: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử nhuộm màu tự nhiên, thảo dược hoặc làm vườn truyền thống.
- Traditional wool dyers prized dyers' chamomile for the vibrant yellow hue it yielded. (Những người nhuộm len truyền thống rất quý trọng cây Xuân hoàng cúc vì sắc vàng rực rỡ mà nó tạo ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: hoặc .
- Tên gọi thông thường khác: Golden marguerite, Yellow chamomile, Oxeye chamomile.
- Chamomile (danh từ): Hoa cúc La Mã (thường chỉ hoặc ), một loài khác thường dùng làm trà, khác với dyers' chamomile.
Từ đồng nghĩa
- Golden marguerite: Cúc trường xuân vàng (tên gọi khác trong tiếng Anh).
- Yellow chamomile: Cúc vàng (tên mô tả bằng tiếng Anh).
Lưu ý
- Phân biệt: "Dyers' chamomile" không phải là loại "chamomile" thường dùng để pha trà thảo dược. Đây là hai loài cây khác nhau, mặc dù cùng họ Cúc.
- Cách viết: Từ này thường được viết có dấu sở hữu cách (dyers') vì nó là "chamomile của những người thợ nhuộm".
Noun
- (thực vật học) Cây Xuân hoàng cúc, Thạch thảo vàng